5 Franc Djibouti sang Peso Mexico

Đổi tiền DJF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,11542 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang MXN

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF 0,11542 MXN
5 DJF 0,57712 MXN
10 DJF 1,15425 MXN
20 DJF 2,30850 MXN
50 DJF 5,77125 MXN
100 DJF 11,54250 MXN
250 DJF 28,85625 MXN
500 DJF 57,71250 MXN
1000 DJF 115,42500 MXN
2000 DJF 230,85000 MXN
5000 DJF 577,12500 MXN
10000 DJF 1154,25000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN 8,66365 DJF
5 MXN 43,31825 DJF
10 MXN 86,63650 DJF
20 MXN 173,27300 DJF
50 MXN 433,18250 DJF
100 MXN 866,36500 DJF
250 MXN 2165,91250 DJF
500 MXN 4331,82500 DJF
1000 MXN 8663,65000 DJF
2000 MXN 17327,30000 DJF
5000 MXN 43318,25000 DJF
10000 MXN 86636,50000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83840 1,12970 84,29880 1,42851 1,58922 1,03290 23,21360
Bảng Anh 1,19275 1 1,34740 100,54400 1,70379 1,89548 1,23199 27,68700
Đô-la Mỹ 0,88515 0,74217 1 74,62050 1,26450 1,40677 0,91435 20,54850
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00995 0,01340 1 0,01695 0,01885 0,01225 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.