5000 Peso Mexico sang Franc Djibouti

Đổi tiền MXN sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 8,63725 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang DJF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN 8,63725 DJF
5 MXN 43,18625 DJF
10 MXN 86,37250 DJF
20 MXN 172,74500 DJF
50 MXN 431,86250 DJF
100 MXN 863,72500 DJF
250 MXN 2159,31250 DJF
500 MXN 4318,62500 DJF
1000 MXN 8637,25000 DJF
2000 MXN 17274,50000 DJF
5000 MXN 43186,25000 DJF
10000 MXN 86372,50000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF 0,11578 MXN
5 DJF 0,57889 MXN
10 DJF 1,15778 MXN
20 DJF 2,31556 MXN
50 DJF 5,78890 MXN
100 DJF 11,57780 MXN
250 DJF 28,94450 MXN
500 DJF 57,88900 MXN
1000 DJF 115,77800 MXN
2000 DJF 231,55600 MXN
5000 DJF 578,89000 MXN
10000 DJF 1157,78000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84075 1,13320 84,59000 1,43231 1,58912 1,03505 23,35670
Bảng Anh 1,18941 1 1,34775 100,60500 1,70349 1,88999 1,23110 27,77890
Đô-la Mỹ 0,88250 0,74198 1 74,64700 1,26395 1,40233 0,91345 20,61130
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01879 0,01224 0,27612

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.