5 Peso Mexico sang Franc Djibouti

Đổi tiền MXN sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 mxn
48 djf

Mex$1,000 MXN = Fdj9,647 DJF

Mid-market exchange rate at 04:25
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Djibouti

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN9.64685 DJF
5 MXN48.23425 DJF
10 MXN96.46850 DJF
20 MXN192.93700 DJF
50 MXN482.34250 DJF
100 MXN964.68500 DJF
250 MXN2,411.71250 DJF
500 MXN4,823.42500 DJF
1000 MXN9,646.85000 DJF
2000 MXN19,293.70000 DJF
5000 MXN48,234.25000 DJF
10000 MXN96,468.50000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF0.10366 MXN
5 DJF0.51831 MXN
10 DJF1.03661 MXN
20 DJF2.07322 MXN
50 DJF5.18305 MXN
100 DJF10.36610 MXN
250 DJF25.91525 MXN
500 DJF51.83050 MXN
1000 DJF103.66100 MXN
2000 DJF207.32200 MXN
5000 DJF518.30500 MXN
10000 DJF1,036.61000 MXN