5000 Franc Djibouti sang Peso Mexico

Đổi tiền DJF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,11406 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang MXN

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF 0,11406 MXN
5 DJF 0,57029 MXN
10 DJF 1,14057 MXN
20 DJF 2,28114 MXN
50 DJF 5,70285 MXN
100 DJF 11,40570 MXN
250 DJF 28,51425 MXN
500 DJF 57,02850 MXN
1000 DJF 114,05700 MXN
2000 DJF 228,11400 MXN
5000 DJF 570,28500 MXN
10000 DJF 1140,57000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN 8,76754 DJF
5 MXN 43,83770 DJF
10 MXN 87,67540 DJF
20 MXN 175,35080 DJF
50 MXN 438,37700 DJF
100 MXN 876,75400 DJF
250 MXN 2191,88500 DJF
500 MXN 4383,77000 DJF
1000 MXN 8767,54000 DJF
2000 MXN 17535,08000 DJF
5000 MXN 43837,70000 DJF
10000 MXN 87675,40000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.