20 Peso Mexico sang Franc Djibouti

Đổi tiền MXN sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 8,69751 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang DJF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN 8,69751 DJF
5 MXN 43,48755 DJF
10 MXN 86,97510 DJF
20 MXN 173,95020 DJF
50 MXN 434,87550 DJF
100 MXN 869,75100 DJF
250 MXN 2174,37750 DJF
500 MXN 4348,75500 DJF
1000 MXN 8697,51000 DJF
2000 MXN 17395,02000 DJF
5000 MXN 43487,55000 DJF
10000 MXN 86975,10000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF 0,11497 MXN
5 DJF 0,57488 MXN
10 DJF 1,14975 MXN
20 DJF 2,29950 MXN
50 DJF 5,74875 MXN
100 DJF 11,49750 MXN
250 DJF 28,74375 MXN
500 DJF 57,48750 MXN
1000 DJF 114,97500 MXN
2000 DJF 229,95000 MXN
5000 DJF 574,87500 MXN
10000 DJF 1149,75000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.