500 Franc Djibouti sang Peso Mexico

Đổi tiền DJF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,11486 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang MXN

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF 0,11486 MXN
5 DJF 0,57430 MXN
10 DJF 1,14860 MXN
20 DJF 2,29720 MXN
50 DJF 5,74300 MXN
100 DJF 11,48600 MXN
250 DJF 28,71500 MXN
500 DJF 57,43000 MXN
1000 DJF 114,86000 MXN
2000 DJF 229,72000 MXN
5000 DJF 574,30000 MXN
10000 DJF 1148,60000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN 8,70623 DJF
5 MXN 43,53115 DJF
10 MXN 87,06230 DJF
20 MXN 174,12460 DJF
50 MXN 435,31150 DJF
100 MXN 870,62300 DJF
250 MXN 2176,55750 DJF
500 MXN 4353,11500 DJF
1000 MXN 8706,23000 DJF
2000 MXN 17412,46000 DJF
5000 MXN 43531,15000 DJF
10000 MXN 87062,30000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83100 1,13215 84,15840 1,41139 1,56094 1,03830 23,15020
Bảng Anh 1,20337 1 1,36240 101,27400 1,69844 1,87840 1,24946 27,85840
Đô-la Mỹ 0,88325 0,73400 1 74,33500 1,24665 1,37874 0,91720 20,44800
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01855 0,01234 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.