10 nghìn Franc Djibouti sang Peso Mexico

Đổi tiền DJF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,11265 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang MXN

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF 0,11265 MXN
5 DJF 0,56327 MXN
10 DJF 1,12654 MXN
20 DJF 2,25308 MXN
50 DJF 5,63270 MXN
100 DJF 11,26540 MXN
250 DJF 28,16350 MXN
500 DJF 56,32700 MXN
1000 DJF 112,65400 MXN
2000 DJF 225,30800 MXN
5000 DJF 563,27000 MXN
10000 DJF 1126,54000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN 8,87675 DJF
5 MXN 44,38375 DJF
10 MXN 88,76750 DJF
20 MXN 177,53500 DJF
50 MXN 443,83750 DJF
100 MXN 887,67500 DJF
250 MXN 2219,18750 DJF
500 MXN 4438,37500 DJF
1000 MXN 8876,75000 DJF
2000 MXN 17753,50000 DJF
5000 MXN 44383,75000 DJF
10000 MXN 88767,50000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,17205 86,52130 1,48299 1,61417 1,08340 23,50570
Bảng Anh 1,16652 1 1,36740 100,94200 1,73017 1,88321 1,26381 27,42350
Đô-la Mỹ 0,85320 0,73132 1 73,82050 1,26530 1,37722 0,92435 20,05520
Rupee Ấn Độ 0,01156 0,00991 0,01355 1 0,01714 0,01866 0,01252 0,27167

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.