10 nghìn Franc Djibouti sang Peso Mexico

Đổi tiền DJF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,11151 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84545 1,05630 82,24880 1,35624 1,50000 1,03010 20,96990
Bảng Anh 1,18280 1 1,24925 97,27290 1,60397 1,77400 1,21840 24,80040
Đô-la Mỹ 0,94670 0,80048 1 77,86500 1,28395 1,42005 0,97520 19,85220
Rupee Ấn Độ 0,01216 0,01028 0,01284 1 0,01649 0,01824 0,01252 0,25496

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF 0,11151 MXN
5 DJF 0,55757 MXN
10 DJF 1,11514 MXN
20 DJF 2,23028 MXN
50 DJF 5,57570 MXN
100 DJF 11,15140 MXN
250 DJF 27,87850 MXN
500 DJF 55,75700 MXN
1000 DJF 111,51400 MXN
2000 DJF 223,02800 MXN
5000 DJF 557,57000 MXN
10000 DJF 1115,14000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN 8,96752 DJF
5 MXN 44,83760 DJF
10 MXN 89,67520 DJF
20 MXN 179,35040 DJF
50 MXN 448,37600 DJF
100 MXN 896,75200 DJF
250 MXN 2241,88000 DJF
500 MXN 4483,76000 DJF
1000 MXN 8967,52000 DJF
2000 MXN 17935,04000 DJF
5000 MXN 44837,60000 DJF
10000 MXN 89675,20000 DJF