50 Peso Mexico sang Franc Djibouti

Đổi tiền MXN sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 mxn
534 djf

1,000 MXN = 10,68 DJF

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Djibouti

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN10.68320 DJF
5 MXN53.41600 DJF
10 MXN106.83200 DJF
20 MXN213.66400 DJF
50 MXN534.16000 DJF
100 MXN1,068.32000 DJF
250 MXN2,670.80000 DJF
500 MXN5,341.60000 DJF
1000 MXN10,683.20000 DJF
2000 MXN21,366.40000 DJF
5000 MXN53,416.00000 DJF
10000 MXN106,832.00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF0.09361 MXN
5 DJF0.46802 MXN
10 DJF0.93605 MXN
20 DJF1.87210 MXN
50 DJF4.68025 MXN
100 DJF9.36050 MXN
250 DJF23.40125 MXN
500 DJF46.80250 MXN
1000 DJF93.60500 MXN
2000 DJF187.21000 MXN
5000 DJF468.02500 MXN
10000 DJF936.05000 MXN