Peso Mexico sang Franc Djibouti

Đổi tiền MXN sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 8,36859 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang DJF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN 8,36859 DJF
5 MXN 41,84295 DJF
10 MXN 83,68590 DJF
20 MXN 167,37180 DJF
50 MXN 418,42950 DJF
100 MXN 836,85900 DJF
250 MXN 2092,14750 DJF
500 MXN 4184,29500 DJF
1000 MXN 8368,59000 DJF
2000 MXN 16737,18000 DJF
5000 MXN 41842,95000 DJF
10000 MXN 83685,90000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF 0,11949 MXN
5 DJF 0,59747 MXN
10 DJF 1,19494 MXN
20 DJF 2,38988 MXN
50 DJF 5,97470 MXN
100 DJF 11,94940 MXN
250 DJF 29,87350 MXN
500 DJF 59,74700 MXN
1000 DJF 119,49400 MXN
2000 DJF 238,98800 MXN
5000 DJF 597,47000 MXN
10000 DJF 1194,94000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85375 1,12945 84,98120 1,44999 1,60948 1,03860 24,02680
Bảng Anh 1,17130 1 1,32295 99,54030 1,69840 1,88522 1,21652 28,14310
Đô-la Mỹ 0,88535 0,75589 1 75,24120 1,28380 1,42501 0,91950 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01005 0,01329 1 0,01706 0,01894 0,01222 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.