100 Rupee Ấn Độ sang Rúp Belarus

Đổi tiền INR sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,03479 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BYN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rúp Belarus
1 INR 0,03479 BYN
5 INR 0,17396 BYN
10 INR 0,34792 BYN
20 INR 0,69584 BYN
50 INR 1,73961 BYN
100 INR 3,47921 BYN
250 INR 8,69802 BYN
500 INR 17,39605 BYN
1000 INR 34,79210 BYN
2000 INR 69,58420 BYN
5000 INR 173,96050 BYN
10000 INR 347,92100 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Rupee Ấn Độ
1 BYN 28,74220 INR
5 BYN 143,71100 INR
10 BYN 287,42200 INR
20 BYN 574,84400 INR
50 BYN 1437,11000 INR
100 BYN 2874,22000 INR
250 BYN 7185,55000 INR
500 BYN 14371,10000 INR
1000 BYN 28742,20000 INR
2000 BYN 57484,40000 INR
5000 BYN 143711,00000 INR
10000 BYN 287422,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11545 83,66990 1,42437 1,59601 1,03840 23,27740
Bảng Anh 1,20149 1 1,34015 100,52500 1,71130 1,91751 1,24763 27,96650
Đô-la Mỹ 0,89650 0,74618 1 75,01000 1,27695 1,43082 0,93095 20,86820
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01702 0,01908 0,01241 0,27821

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.