1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Rúp Belarus

Đổi tiền INR sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,04356 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BYN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84500 1,05340 81,60820 1,35325 1,50185 1,04565 21,05180
Bảng Anh 1,18343 1 1,24675 96,58720 1,60164 1,77752 1,23746 24,91580
Đô-la Mỹ 0,94930 0,80209 1 77,47120 1,28465 1,42572 0,99265 19,98460
Rupee Ấn Độ 0,01225 0,01035 0,01291 1 0,01658 0,01840 0,01281 0,25796

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rúp Belarus
1 INR 0,04356 BYN
5 INR 0,21780 BYN
10 INR 0,43559 BYN
20 INR 0,87119 BYN
50 INR 2,17796 BYN
100 INR 4,35593 BYN
250 INR 10,88983 BYN
500 INR 21,77965 BYN
1000 INR 43,55930 BYN
2000 INR 87,11860 BYN
5000 INR 217,79650 BYN
10000 INR 435,59300 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Rupee Ấn Độ
1 BYN 22,95720 INR
5 BYN 114,78600 INR
10 BYN 229,57200 INR
20 BYN 459,14400 INR
50 BYN 1147,86000 INR
100 BYN 2295,72000 INR
250 BYN 5739,30000 INR
500 BYN 11478,60000 INR
1000 BYN 22957,20000 INR
2000 BYN 45914,40000 INR
5000 BYN 114786,00000 INR
10000 BYN 229572,00000 INR