20 Rúp Belarus sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền BYN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BYN = 28,63090 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BYN sang INR

Cách để chuyển từ Rúp Belarus sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BYN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BYN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Rupee Ấn Độ
1 BYN 28,63090 INR
5 BYN 143,15450 INR
10 BYN 286,30900 INR
20 BYN 572,61800 INR
50 BYN 1431,54500 INR
100 BYN 2863,09000 INR
250 BYN 7157,72500 INR
500 BYN 14315,45000 INR
1000 BYN 28630,90000 INR
2000 BYN 57261,80000 INR
5000 BYN 143154,50000 INR
10000 BYN 286309,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rúp Belarus
1 INR 0,03493 BYN
5 INR 0,17464 BYN
10 INR 0,34927 BYN
20 INR 0,69855 BYN
50 INR 1,74637 BYN
100 INR 3,49273 BYN
250 INR 8,73183 BYN
500 INR 17,46365 BYN
1000 INR 34,92730 BYN
2000 INR 69,85460 BYN
5000 INR 174,63650 BYN
10000 INR 349,27300 BYN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83475 1,12760 84,42400 1,41784 1,57223 1,03830 23,19090
Bảng Anh 1,19796 1 1,35080 101,13500 1,69850 1,88344 1,24385 27,78140
Đô-la Mỹ 0,88685 0,74030 1 74,87050 1,25740 1,39431 0,92075 20,56660
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00989 0,01336 1 0,01679 0,01862 0,01230 0,27470

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.