5 Rúp Belarus sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền BYN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BYN = 28,81510 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BYN sang INR

Cách để chuyển từ Rúp Belarus sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BYN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BYN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Rupee Ấn Độ
1 BYN 28,81510 INR
5 BYN 144,07550 INR
10 BYN 288,15100 INR
20 BYN 576,30200 INR
50 BYN 1440,75500 INR
100 BYN 2881,51000 INR
250 BYN 7203,77500 INR
500 BYN 14407,55000 INR
1000 BYN 28815,10000 INR
2000 BYN 57630,20000 INR
5000 BYN 144075,50000 INR
10000 BYN 288151,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rúp Belarus
1 INR 0,03470 BYN
5 INR 0,17352 BYN
10 INR 0,34704 BYN
20 INR 0,69408 BYN
50 INR 1,73521 BYN
100 INR 3,47041 BYN
250 INR 8,67603 BYN
500 INR 17,35205 BYN
1000 INR 34,70410 BYN
2000 INR 69,40820 BYN
5000 INR 173,52050 BYN
10000 INR 347,04100 BYN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13205 84,42090 1,41501 1,57481 1,03875 23,08010
Bảng Anh 1,20098 1 1,35960 101,39000 1,69943 1,89135 1,24752 27,71940
Đô-la Mỹ 0,88335 0,73551 1 74,57350 1,24995 1,39111 0,91765 20,38790
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01865 0,01231 0,27339

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.