1 nghìn Forint Hungary sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền HUF sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,00288 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:00 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HUF sang CHF

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Franc Thụy Sĩ
2000 HUF 5,75762 CHF
5000 HUF 14,39405 CHF
10000 HUF 28,78810 CHF
15000 HUF 43,18215 CHF
20000 HUF 57,57620 CHF
30000 HUF 86,36430 CHF
40000 HUF 115,15240 CHF
50000 HUF 143,94050 CHF
60000 HUF 172,72860 CHF
100000 HUF 287,88100 CHF
150000 HUF 431,82150 CHF
200000 HUF 575,76200 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Forint Hungary
1 CHF 347,36600 HUF
5 CHF 1736,83000 HUF
10 CHF 3473,66000 HUF
20 CHF 6947,32000 HUF
50 CHF 17368,30000 HUF
100 CHF 34736,60000 HUF
250 CHF 86841,50000 HUF
500 CHF 173683,00000 HUF
1000 CHF 347366,00000 HUF
2000 CHF 694732,00000 HUF
5000 CHF 1736830,00000 HUF
10000 CHF 3473660,00000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83535 1,12210 84,34320 1,42591 1,58623 1,03745 23,34550
Bảng Anh 1,19710 1 1,34325 100,96600 1,70693 1,89885 1,24193 27,94660
Đô-la Mỹ 0,89115 0,74446 1 75,16550 1,27075 1,41363 0,92455 20,80520
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01881 0,01230 0,27679

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.