20 Franc Thụy Sĩ sang Forint Hungary

Đổi tiền CHF sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 346,52000 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:01 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang HUF

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Forint Hungary
1 CHF 346,52000 HUF
5 CHF 1732,60000 HUF
10 CHF 3465,20000 HUF
20 CHF 6930,40000 HUF
50 CHF 17326,00000 HUF
100 CHF 34652,00000 HUF
250 CHF 86630,00000 HUF
500 CHF 173260,00000 HUF
1000 CHF 346520,00000 HUF
2000 CHF 693040,00000 HUF
5000 CHF 1732600,00000 HUF
10000 CHF 3465200,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Franc Thụy Sĩ
2000 HUF 5,77168 CHF
5000 HUF 14,42920 CHF
10000 HUF 28,85840 CHF
15000 HUF 43,28760 CHF
20000 HUF 57,71680 CHF
30000 HUF 86,57520 CHF
40000 HUF 115,43360 CHF
50000 HUF 144,29200 CHF
60000 HUF 173,15040 CHF
100000 HUF 288,58400 CHF
150000 HUF 432,87600 CHF
200000 HUF 577,16800 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.