500 Franc Thụy Sĩ sang Forint Hungary

Đổi tiền CHF sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 346,25100 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:24 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang HUF

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Forint Hungary
1 CHF 346,25100 HUF
5 CHF 1731,25500 HUF
10 CHF 3462,51000 HUF
20 CHF 6925,02000 HUF
50 CHF 17312,55000 HUF
100 CHF 34625,10000 HUF
250 CHF 86562,75000 HUF
500 CHF 173125,50000 HUF
1000 CHF 346251,00000 HUF
2000 CHF 692502,00000 HUF
5000 CHF 1731255,00000 HUF
10000 CHF 3462510,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Franc Thụy Sĩ
2000 HUF 5,77616 CHF
5000 HUF 14,44040 CHF
10000 HUF 28,88080 CHF
15000 HUF 43,32120 CHF
20000 HUF 57,76160 CHF
30000 HUF 86,64240 CHF
40000 HUF 115,52320 CHF
50000 HUF 144,40400 CHF
60000 HUF 173,28480 CHF
100000 HUF 288,80800 CHF
150000 HUF 433,21200 CHF
200000 HUF 577,61600 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83560 1,12940 84,59490 1,42191 1,57572 1,03965 23,30630
Bảng Anh 1,19674 1 1,35165 101,24200 1,70173 1,88580 1,24420 27,89260
Đô-la Mỹ 0,88540 0,73984 1 74,90250 1,25900 1,39519 0,92050 20,63600
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27550

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.