2000 Forint Hungary sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền HUF sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,00290 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:23 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HUF sang CHF

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Franc Thụy Sĩ
2000 HUF 5,80800 CHF
5000 HUF 14,52000 CHF
10000 HUF 29,04000 CHF
15000 HUF 43,56000 CHF
20000 HUF 58,08000 CHF
30000 HUF 87,12000 CHF
40000 HUF 116,16000 CHF
50000 HUF 145,20000 CHF
60000 HUF 174,24000 CHF
100000 HUF 290,40000 CHF
150000 HUF 435,60000 CHF
200000 HUF 580,80000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Forint Hungary
1 CHF 344,35200 HUF
5 CHF 1721,76000 HUF
10 CHF 3443,52000 HUF
20 CHF 6887,04000 HUF
50 CHF 17217,60000 HUF
100 CHF 34435,20000 HUF
250 CHF 86088,00000 HUF
500 CHF 172176,00000 HUF
1000 CHF 344352,00000 HUF
2000 CHF 688704,00000 HUF
5000 CHF 1721760,00000 HUF
10000 CHF 3443520,00000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13290 84,42370 1,41879 1,57457 1,03715 23,22220
Bảng Anh 1,20019 1 1,35970 101,32500 1,70282 1,88978 1,24478 27,87110
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73546 1 74,52000 1,25235 1,38985 0,91550 20,49800
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01865 0,01229 0,27507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.