150000 Forint Hungary sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền HUF sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,00289 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HUF sang CHF

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Franc Thụy Sĩ
2000 HUF 5,77080 CHF
5000 HUF 14,42700 CHF
10000 HUF 28,85400 CHF
15000 HUF 43,28100 CHF
20000 HUF 57,70800 CHF
30000 HUF 86,56200 CHF
40000 HUF 115,41600 CHF
50000 HUF 144,27000 CHF
60000 HUF 173,12400 CHF
100000 HUF 288,54000 CHF
150000 HUF 432,81000 CHF
200000 HUF 577,08000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Forint Hungary
1 CHF 346,57300 HUF
5 CHF 1732,86500 HUF
10 CHF 3465,73000 HUF
20 CHF 6931,46000 HUF
50 CHF 17328,65000 HUF
100 CHF 34657,30000 HUF
250 CHF 86643,25000 HUF
500 CHF 173286,50000 HUF
1000 CHF 346573,00000 HUF
2000 CHF 693146,00000 HUF
5000 CHF 1732865,00000 HUF
10000 CHF 3465730,00000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13430 84,40260 1,42684 1,58058 1,03440 23,21740
Bảng Anh 1,19481 1 1,35530 100,84700 1,70483 1,88853 1,23592 27,74100
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73784 1 74,40940 1,25790 1,39344 0,91190 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.