1 trăm nghìn Forint Hungary sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền HUF sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,00293 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:40 UTC

Bảng chuyển đổi HUF sang CHF

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Franc Thụy Sĩ
2000 HUF 5,86216 CHF
5000 HUF 14,65540 CHF
10000 HUF 29,31080 CHF
15000 HUF 43,96620 CHF
20000 HUF 58,62160 CHF
30000 HUF 87,93240 CHF
40000 HUF 117,24320 CHF
50000 HUF 146,55400 CHF
60000 HUF 175,86480 CHF
100000 HUF 293,10800 CHF
150000 HUF 439,66200 CHF
200000 HUF 586,21600 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Forint Hungary
1 CHF 341,17100 HUF
5 CHF 1705,85500 HUF
10 CHF 3411,71000 HUF
20 CHF 6823,42000 HUF
50 CHF 17058,55000 HUF
100 CHF 34117,10000 HUF
250 CHF 85292,75000 HUF
500 CHF 170585,50000 HUF
1000 CHF 341171,00000 HUF
2000 CHF 682342,00000 HUF
5000 CHF 1705855,00000 HUF
10000 CHF 3411710,00000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83505 1,14270 84,88320 1,43123 1,58367 1,04430 23,20370
Bảng Anh 1,19753 1 1,36835 101,64500 1,71386 1,89640 1,25058 27,78570
Đô-la Mỹ 0,87515 0,73081 1 74,28300 1,25250 1,38591 0,91390 20,30600
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01686 0,01866 0,01230 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.