1 Bảng Anh sang Pataca Macau

Đổi tiền GBP sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 10,90660 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MOP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Pataca Macau
1 GBP 10,90660 MOP
5 GBP 54,53300 MOP
10 GBP 109,06600 MOP
20 GBP 218,13200 MOP
50 GBP 545,33000 MOP
100 GBP 1090,66000 MOP
250 GBP 2726,65000 MOP
500 GBP 5453,30000 MOP
1000 GBP 10906,60000 MOP
2000 GBP 21813,20000 MOP
5000 GBP 54533,00000 MOP
10000 GBP 109066,00000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Bảng Anh
1 MOP 0,09169 GBP
5 MOP 0,45844 GBP
10 MOP 0,91688 GBP
20 MOP 1,83375 GBP
50 MOP 4,58439 GBP
100 MOP 9,16877 GBP
250 MOP 22,92192 GBP
500 MOP 45,84385 GBP
1000 MOP 91,68770 GBP
2000 MOP 183,37540 GBP
5000 MOP 458,43850 GBP
10000 MOP 916,87700 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83645 1,13630 84,69360 1,42287 1,58193 1,04090 23,15890
Bảng Anh 1,19553 1 1,35840 101,24800 1,70099 1,89113 1,24443 27,68560
Đô-la Mỹ 0,88005 0,73616 1 74,53450 1,25220 1,39218 0,91615 20,38100
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00988 0,01342 1 0,01680 0,01868 0,01229 0,27344

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.