Bảng Anh sang Pataca Macau

Đổi tiền GBP sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 10,63290 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MOP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Pataca Macau
1 GBP 10,63290 MOP
5 GBP 53,16450 MOP
10 GBP 106,32900 MOP
20 GBP 212,65800 MOP
50 GBP 531,64500 MOP
100 GBP 1063,29000 MOP
250 GBP 2658,22500 MOP
500 GBP 5316,45000 MOP
1000 GBP 10632,90000 MOP
2000 GBP 21265,80000 MOP
5000 GBP 53164,50000 MOP
10000 GBP 106329,00000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Bảng Anh
1 MOP 0,09405 GBP
5 MOP 0,47024 GBP
10 MOP 0,94048 GBP
20 MOP 1,88096 GBP
50 MOP 4,70240 GBP
100 MOP 9,40479 GBP
250 MOP 23,51197 GBP
500 MOP 47,02395 GBP
1000 MOP 94,04790 GBP
2000 MOP 188,09580 GBP
5000 MOP 470,23950 GBP
10000 MOP 940,47900 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85395 1,13035 85,04890 1,45013 1,61271 1,03825 23,99450
Bảng Anh 1,17103 1 1,32365 99,59300 1,69811 1,88850 1,21582 28,09780
Đô-la Mỹ 0,88465 0,75549 1 75,24120 1,28290 1,42674 0,91850 21,22750
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01896 0,01221 0,28213

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.