Đô-la Úc sang Pataca Macau

Đổi tiền AUD sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 5,72525 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MOP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Pataca Macau
1 AUD 5,72525 MOP
5 AUD 28,62625 MOP
10 AUD 57,25250 MOP
20 AUD 114,50500 MOP
50 AUD 286,26250 MOP
100 AUD 572,52500 MOP
250 AUD 1431,31250 MOP
500 AUD 2862,62500 MOP
1000 AUD 5725,25000 MOP
2000 AUD 11450,50000 MOP
5000 AUD 28626,25000 MOP
10000 AUD 57252,50000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Úc
1 MOP 0,17466 AUD
5 MOP 0,87332 AUD
10 MOP 1,74665 AUD
20 MOP 3,49330 AUD
50 MOP 8,73325 AUD
100 MOP 17,46650 AUD
250 MOP 43,66625 AUD
500 MOP 87,33250 AUD
1000 MOP 174,66500 AUD
2000 MOP 349,33000 AUD
5000 MOP 873,32500 AUD
10000 MOP 1746,65000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.