Zloty Ba Lan sang Pataca Macau

Đổi tiền PLN sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
2.049,90 mop

zł1,000 PLN = MOP$2,050 MOP

Mid-market exchange rate at 12:43
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Pataca Macau

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Pataca Macau
1 PLN2.04990 MOP
5 PLN10.24950 MOP
10 PLN20.49900 MOP
20 PLN40.99800 MOP
50 PLN102.49500 MOP
100 PLN204.99000 MOP
250 PLN512.47500 MOP
500 PLN1,024.95000 MOP
1000 PLN2,049.90000 MOP
2000 PLN4,099.80000 MOP
5000 PLN10,249.50000 MOP
10000 PLN20,499.00000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Zloty Ba Lan
1 MOP0.48783 PLN
5 MOP2.43915 PLN
10 MOP4.87829 PLN
20 MOP9.75658 PLN
50 MOP24.39145 PLN
100 MOP48.78290 PLN
250 MOP121.95725 PLN
500 MOP243.91450 PLN
1000 MOP487.82900 PLN
2000 MOP975.65800 PLN
5000 MOP2,439.14500 PLN
10000 MOP4,878.29000 PLN