Đô-la Canada sang Pataca Macau

Đổi tiền CAD sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,28914 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Pataca Macau
1 CAD 6,28914 MOP
5 CAD 31,44570 MOP
10 CAD 62,89140 MOP
20 CAD 125,78280 MOP
50 CAD 314,45700 MOP
100 CAD 628,91400 MOP
250 CAD 1572,28500 MOP
500 CAD 3144,57000 MOP
1000 CAD 6289,14000 MOP
2000 CAD 12578,28000 MOP
5000 CAD 31445,70000 MOP
10000 CAD 62891,40000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Canada
1 MOP 0,15900 CAD
5 MOP 0,79502 CAD
10 MOP 1,59004 CAD
20 MOP 3,18008 CAD
50 MOP 7,95020 CAD
100 MOP 15,90040 CAD
250 MOP 39,75100 CAD
500 MOP 79,50200 CAD
1000 MOP 159,00400 CAD
2000 MOP 318,00800 CAD
5000 MOP 795,02000 CAD
10000 MOP 1590,04000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85220 1,13355 85,12960 1,44822 1,59061 1,04100 24,31140
Bảng Anh 1,17343 1 1,33015 99,89430 1,69940 1,86648 1,22154 28,52790
Đô-la Mỹ 0,88220 0,75179 1 75,10000 1,27760 1,40321 0,91835 21,44710
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01868 0,01223 0,28558

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.