500 Đô-la Canada sang Pataca Macau

Đổi tiền CAD sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,31674 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Pataca Macau
1 CAD 6,31674 MOP
5 CAD 31,58370 MOP
10 CAD 63,16740 MOP
20 CAD 126,33480 MOP
50 CAD 315,83700 MOP
100 CAD 631,67400 MOP
250 CAD 1579,18500 MOP
500 CAD 3158,37000 MOP
1000 CAD 6316,74000 MOP
2000 CAD 12633,48000 MOP
5000 CAD 31583,70000 MOP
10000 CAD 63167,40000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Canada
1 MOP 0,15831 CAD
5 MOP 0,79155 CAD
10 MOP 1,58309 CAD
20 MOP 3,16618 CAD
50 MOP 7,91545 CAD
100 MOP 15,83090 CAD
250 MOP 39,57725 CAD
500 MOP 79,15450 CAD
1000 MOP 158,30900 CAD
2000 MOP 316,61800 CAD
5000 MOP 791,54500 CAD
10000 MOP 1583,09000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12230 84,29930 1,42616 1,58528 1,03750 23,34110
Bảng Anh 1,19732 1 1,34370 100,92900 1,70751 1,89802 1,24222 27,94570
Đô-la Mỹ 0,89100 0,74421 1 75,11300 1,27075 1,41253 0,92445 20,79760
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01692 0,01881 0,01231 0,27688

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.