1 nghìn Đô-la Canada sang Pataca Macau

Đổi tiền CAD sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,42829 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Pataca Macau
1 CAD 6,42829 MOP
5 CAD 32,14145 MOP
10 CAD 64,28290 MOP
20 CAD 128,56580 MOP
50 CAD 321,41450 MOP
100 CAD 642,82900 MOP
250 CAD 1607,07250 MOP
500 CAD 3214,14500 MOP
1000 CAD 6428,29000 MOP
2000 CAD 12856,58000 MOP
5000 CAD 32141,45000 MOP
10000 CAD 64282,90000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Canada
1 MOP 0,15556 CAD
5 MOP 0,77781 CAD
10 MOP 1,55562 CAD
20 MOP 3,11124 CAD
50 MOP 7,77810 CAD
100 MOP 15,55620 CAD
250 MOP 38,89050 CAD
500 MOP 77,78100 CAD
1000 MOP 155,56200 CAD
2000 MOP 311,12400 CAD
5000 MOP 777,81000 CAD
10000 MOP 1555,62000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83370 1,13660 84,55170 1,41927 1,57021 1,03925 23,29730
Bảng Anh 1,19947 1 1,36320 101,40800 1,70223 1,88326 1,24655 27,94210
Đô-la Mỹ 0,87985 0,73357 1 74,39000 1,24870 1,38150 0,91430 20,49740
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27554

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.