10 nghìn Pataca Macau sang Đô-la Canada

Đổi tiền MOP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,15796 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang CAD

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Canada
1 MOP 0,15796 CAD
5 MOP 0,78981 CAD
10 MOP 1,57963 CAD
20 MOP 3,15926 CAD
50 MOP 7,89815 CAD
100 MOP 15,79630 CAD
250 MOP 39,49075 CAD
500 MOP 78,98150 CAD
1000 MOP 157,96300 CAD
2000 MOP 315,92600 CAD
5000 MOP 789,81500 CAD
10000 MOP 1579,63000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Pataca Macau
1 CAD 6,33061 MOP
5 CAD 31,65305 MOP
10 CAD 63,30610 MOP
20 CAD 126,61220 MOP
50 CAD 316,53050 MOP
100 CAD 633,06100 MOP
250 CAD 1582,65250 MOP
500 CAD 3165,30500 MOP
1000 CAD 6330,61000 MOP
2000 CAD 12661,22000 MOP
5000 CAD 31653,05000 MOP
10000 CAD 63306,10000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,12395 84,18670 1,42478 1,57969 1,03880 23,31490
Bảng Anh 1,19775 1 1,34620 100,83400 1,70651 1,89206 1,24422 27,92520
Đô-la Mỹ 0,88975 0,74283 1 74,90250 1,26765 1,40548 0,92420 20,74370
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01876 0,01234 0,27694

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.