5 Pataca Macau sang Đô-la Canada

Đổi tiền MOP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,15602 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang CAD

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Canada
1 MOP 0,15602 CAD
5 MOP 0,78008 CAD
10 MOP 1,56017 CAD
20 MOP 3,12034 CAD
50 MOP 7,80085 CAD
100 MOP 15,60170 CAD
250 MOP 39,00425 CAD
500 MOP 78,00850 CAD
1000 MOP 156,01700 CAD
2000 MOP 312,03400 CAD
5000 MOP 780,08500 CAD
10000 MOP 1560,17000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Pataca Macau
1 CAD 6,40955 MOP
5 CAD 32,04775 MOP
10 CAD 64,09550 MOP
20 CAD 128,19100 MOP
50 CAD 320,47750 MOP
100 CAD 640,95500 MOP
250 CAD 1602,38750 MOP
500 CAD 3204,77500 MOP
1000 CAD 6409,55000 MOP
2000 CAD 12819,10000 MOP
5000 CAD 32047,75000 MOP
10000 CAD 64095,50000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13155 84,26980 1,41710 1,57225 1,03660 23,20870
Bảng Anh 1,20113 1 1,35920 101,22400 1,70219 1,88856 1,24509 27,87790
Đô-la Mỹ 0,88375 0,73573 1 74,47290 1,25235 1,38947 0,91610 20,51050
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01682 0,01866 0,01230 0,27541

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.