10 Pataca Macau sang Đô-la Canada

Đổi tiền MOP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,15602 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang CAD

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Canada
1 MOP 0,15602 CAD
5 MOP 0,78012 CAD
10 MOP 1,56023 CAD
20 MOP 3,12046 CAD
50 MOP 7,80115 CAD
100 MOP 15,60230 CAD
250 MOP 39,00575 CAD
500 MOP 78,01150 CAD
1000 MOP 156,02300 CAD
2000 MOP 312,04600 CAD
5000 MOP 780,11500 CAD
10000 MOP 1560,23000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Pataca Macau
1 CAD 6,40929 MOP
5 CAD 32,04645 MOP
10 CAD 64,09290 MOP
20 CAD 128,18580 MOP
50 CAD 320,46450 MOP
100 CAD 640,92900 MOP
250 CAD 1602,32250 MOP
500 CAD 3204,64500 MOP
1000 CAD 6409,29000 MOP
2000 CAD 12818,58000 MOP
5000 CAD 32046,45000 MOP
10000 CAD 64092,90000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83505 1,14260 84,88090 1,43099 1,58310 1,04325 23,21260
Bảng Anh 1,19753 1 1,36830 101,64800 1,71366 1,89581 1,24933 27,79780
Đô-la Mỹ 0,87520 0,73083 1 74,28750 1,25240 1,38552 0,91305 20,31560
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01686 0,01865 0,01229 0,27347

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.