Pataca Macau sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MOP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 mop
124,13 usd

1.00000 MOP = 0.12413 USD

Mid-market exchange rate at 02:37
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Mỹ
1 MOP0.12413 USD
5 MOP0.62067 USD
10 MOP1.24133 USD
20 MOP2.48266 USD
50 MOP6.20665 USD
100 MOP12.41330 USD
250 MOP31.03325 USD
500 MOP62.06650 USD
1000 MOP124.13300 USD
2000 MOP248.26600 USD
5000 MOP620.66500 USD
10000 MOP1241.33000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Pataca Macau
1 USD8.05585 MOP
5 USD40.27925 MOP
10 USD80.55850 MOP
20 USD161.11700 MOP
50 USD402.79250 MOP
100 USD805.58500 MOP
250 USD2013.96250 MOP
500 USD4027.92500 MOP
1000 USD8055.85000 MOP
2000 USD16111.70000 MOP
5000 USD40279.25000 MOP
10000 USD80558.50000 MOP