500 Pataca Macau sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MOP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,12459 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang USD

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Mỹ
1 MOP 0,12459 USD
5 MOP 0,62297 USD
10 MOP 1,24595 USD
20 MOP 2,49190 USD
50 MOP 6,22975 USD
100 MOP 12,45950 USD
250 MOP 31,14875 USD
500 MOP 62,29750 USD
1000 MOP 124,59500 USD
2000 MOP 249,19000 USD
5000 MOP 622,97500 USD
10000 MOP 1245,95000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Pataca Macau
1 USD 8,02600 MOP
5 USD 40,13000 MOP
10 USD 80,26000 MOP
20 USD 160,52000 MOP
50 USD 401,30000 MOP
100 USD 802,60000 MOP
250 USD 2006,50000 MOP
500 USD 4013,00000 MOP
1000 USD 8026,00000 MOP
2000 USD 16052,00000 MOP
5000 USD 40130,00000 MOP
10000 USD 80260,00000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83730 1,12805 84,38270 1,42518 1,58079 1,03765 23,28800
Bảng Anh 1,19432 1 1,34730 100,78300 1,70218 1,88803 1,23928 27,81430
Đô-la Mỹ 0,88645 0,74223 1 74,80400 1,26340 1,40135 0,91985 20,64450
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01337 1 0,01689 0,01873 0,01230 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.