10 nghìn Đô-la Mỹ sang Pataca Macau

Đổi tiền USD sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 8,03000 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MOP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Pataca Macau
1 USD 8,03000 MOP
5 USD 40,15000 MOP
10 USD 80,30000 MOP
20 USD 160,60000 MOP
50 USD 401,50000 MOP
100 USD 803,00000 MOP
250 USD 2007,50000 MOP
500 USD 4015,00000 MOP
1000 USD 8030,00000 MOP
2000 USD 16060,00000 MOP
5000 USD 40150,00000 MOP
10000 USD 80300,00000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Mỹ
1 MOP 0,12453 USD
5 MOP 0,62267 USD
10 MOP 1,24533 USD
20 MOP 2,49066 USD
50 MOP 6,22665 USD
100 MOP 12,45330 USD
250 MOP 31,13325 USD
500 MOP 62,26650 USD
1000 MOP 124,53300 USD
2000 MOP 249,06600 USD
5000 MOP 622,66500 USD
10000 MOP 1245,33000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83200 1,11490 83,66910 1,42306 1,59374 1,03800 23,20000
Bảng Anh 1,20192 1 1,34000 100,56200 1,71038 1,91552 1,24760 27,88410
Đô-la Mỹ 0,89695 0,74627 1 75,04630 1,27640 1,42949 0,93100 20,80900
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27728

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.