Euro sang Pataca Macau

Đổi tiền EUR sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 9,06629 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MOP

Cách để chuyển từ Euro sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Pataca Macau
1 EUR 9,06629 MOP
5 EUR 45,33145 MOP
10 EUR 90,66290 MOP
20 EUR 181,32580 MOP
50 EUR 453,31450 MOP
100 EUR 906,62900 MOP
250 EUR 2266,57250 MOP
500 EUR 4533,14500 MOP
1000 EUR 9066,29000 MOP
2000 EUR 18132,58000 MOP
5000 EUR 45331,45000 MOP
10000 EUR 90662,90000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Euro
1 MOP 0,11030 EUR
5 MOP 0,55149 EUR
10 MOP 1,10299 EUR
20 MOP 2,20598 EUR
50 MOP 5,51495 EUR
100 MOP 11,02990 EUR
250 MOP 27,57475 EUR
500 MOP 55,14950 EUR
1000 MOP 110,29900 EUR
2000 MOP 220,59800 EUR
5000 MOP 551,49500 EUR
10000 MOP 1102,99000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85290 1,12835 84,94500 1,44739 1,60848 1,03920 23,96250
Bảng Anh 1,17247 1 1,32285 99,58750 1,69689 1,88574 1,21843 28,09310
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75594 1 75,28250 1,28275 1,42552 0,92100 21,23680
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01704 0,01894 0,01223 0,28209

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.