Euro sang Pataca Macau

Đổi tiền EUR sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
8.704,56 mop

€1,000 EUR = MOP$8,705 MOP

Mid-market exchange rate at 00:51
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Pataca Macau

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Pataca Macau
1 EUR8.70456 MOP
5 EUR43.52280 MOP
10 EUR87.04560 MOP
20 EUR174.09120 MOP
50 EUR435.22800 MOP
100 EUR870.45600 MOP
250 EUR2,176.14000 MOP
500 EUR4,352.28000 MOP
1000 EUR8,704.56000 MOP
2000 EUR17,409.12000 MOP
5000 EUR43,522.80000 MOP
10000 EUR87,045.60000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Euro
1 MOP0.11488 EUR
5 MOP0.57441 EUR
10 MOP1.14882 EUR
20 MOP2.29764 EUR
50 MOP5.74410 EUR
100 MOP11.48820 EUR
250 MOP28.72050 EUR
500 MOP57.44100 EUR
1000 MOP114.88200 EUR
2000 MOP229.76400 EUR
5000 MOP574.41000 EUR
10000 MOP1,148.82000 EUR