Krone Na Uy sang Pataca Macau

Đổi tiền NOK sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nok
752,04 mop

kr1,000 NOK = MOP$0,7520 MOP

Mid-market exchange rate at 08:57
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Pataca Macau

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Pataca Macau
1 NOK0.75204 MOP
5 NOK3.76022 MOP
10 NOK7.52044 MOP
20 NOK15.04088 MOP
50 NOK37.60220 MOP
100 NOK75.20440 MOP
250 NOK188.01100 MOP
500 NOK376.02200 MOP
1000 NOK752.04400 MOP
2000 NOK1,504.08800 MOP
5000 NOK3,760.22000 MOP
10000 NOK7,520.44000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Krone Na Uy
1 MOP1.32971 NOK
5 MOP6.64855 NOK
10 MOP13.29710 NOK
20 MOP26.59420 NOK
50 MOP66.48550 NOK
100 MOP132.97100 NOK
250 MOP332.42750 NOK
500 MOP664.85500 NOK
1000 MOP1,329.71000 NOK
2000 MOP2,659.42000 NOK
5000 MOP6,648.55000 NOK
10000 MOP13,297.10000 NOK