Franc Thụy Sĩ sang Pataca Macau

Đổi tiền CHF sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 8,75136 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MOP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Pataca Macau
1 CHF 8,75136 MOP
5 CHF 43,75680 MOP
10 CHF 87,51360 MOP
20 CHF 175,02720 MOP
50 CHF 437,56800 MOP
100 CHF 875,13600 MOP
250 CHF 2187,84000 MOP
500 CHF 4375,68000 MOP
1000 CHF 8751,36000 MOP
2000 CHF 17502,72000 MOP
5000 CHF 43756,80000 MOP
10000 CHF 87513,60000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Franc Thụy Sĩ
1 MOP 0,11427 CHF
5 MOP 0,57134 CHF
10 MOP 1,14268 CHF
20 MOP 2,28536 CHF
50 MOP 5,71340 CHF
100 MOP 11,42680 CHF
250 MOP 28,56700 CHF
500 MOP 57,13400 CHF
1000 MOP 114,26800 CHF
2000 MOP 228,53600 CHF
5000 MOP 571,34000 CHF
10000 MOP 1142,68000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.