1 nghìn Pataca Macau sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MOP sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,11460 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang CHF

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Franc Thụy Sĩ
1 MOP 0,11460 CHF
5 MOP 0,57298 CHF
10 MOP 1,14596 CHF
20 MOP 2,29192 CHF
50 MOP 5,72980 CHF
100 MOP 11,45960 CHF
250 MOP 28,64900 CHF
500 MOP 57,29800 CHF
1000 MOP 114,59600 CHF
2000 MOP 229,19200 CHF
5000 MOP 572,98000 CHF
10000 MOP 1145,96000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Pataca Macau
1 CHF 8,72634 MOP
5 CHF 43,63170 MOP
10 CHF 87,26340 MOP
20 CHF 174,52680 MOP
50 CHF 436,31700 MOP
100 CHF 872,63400 MOP
250 CHF 2181,58500 MOP
500 CHF 4363,17000 MOP
1000 CHF 8726,34000 MOP
2000 CHF 17452,68000 MOP
5000 CHF 43631,70000 MOP
10000 CHF 87263,40000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,12850 84,35540 1,42535 1,57965 1,03745 23,33460
Bảng Anh 1,19632 1 1,34995 100,90900 1,70505 1,88963 1,24112 27,91360
Đô-la Mỹ 0,88615 0,74077 1 74,75000 1,26305 1,39978 0,91940 20,67750
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01690 0,01873 0,01230 0,27662

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.