5 Pataca Macau sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MOP sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,11459 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang CHF

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Franc Thụy Sĩ
1 MOP 0,11459 CHF
5 MOP 0,57293 CHF
10 MOP 1,14586 CHF
20 MOP 2,29172 CHF
50 MOP 5,72930 CHF
100 MOP 11,45860 CHF
250 MOP 28,64650 CHF
500 MOP 57,29300 CHF
1000 MOP 114,58600 CHF
2000 MOP 229,17200 CHF
5000 MOP 572,93000 CHF
10000 MOP 1145,86000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Pataca Macau
1 CHF 8,72709 MOP
5 CHF 43,63545 MOP
10 CHF 87,27090 MOP
20 CHF 174,54180 MOP
50 CHF 436,35450 MOP
100 CHF 872,70900 MOP
250 CHF 2181,77250 MOP
500 CHF 4363,54500 MOP
1000 CHF 8727,09000 MOP
2000 CHF 17454,18000 MOP
5000 CHF 43635,45000 MOP
10000 CHF 87270,90000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83630 1,12860 84,36290 1,42497 1,58034 1,03780 23,33810
Bảng Anh 1,19574 1 1,34965 100,88600 1,70407 1,88987 1,24094 27,90910
Đô-la Mỹ 0,88605 0,74093 1 74,75000 1,26260 1,40027 0,91955 20,67880
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01689 0,01873 0,01230 0,27664

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.