250 Pataca Macau sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MOP sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,11459 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang CHF

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Franc Thụy Sĩ
1 MOP 0,11459 CHF
5 MOP 0,57296 CHF
10 MOP 1,14592 CHF
20 MOP 2,29184 CHF
50 MOP 5,72960 CHF
100 MOP 11,45920 CHF
250 MOP 28,64800 CHF
500 MOP 57,29600 CHF
1000 MOP 114,59200 CHF
2000 MOP 229,18400 CHF
5000 MOP 572,96000 CHF
10000 MOP 1145,92000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Pataca Macau
1 CHF 8,72662 MOP
5 CHF 43,63310 MOP
10 CHF 87,26620 MOP
20 CHF 174,53240 MOP
50 CHF 436,33100 MOP
100 CHF 872,66200 MOP
250 CHF 2181,65500 MOP
500 CHF 4363,31000 MOP
1000 CHF 8726,62000 MOP
2000 CHF 17453,24000 MOP
5000 CHF 43633,10000 MOP
10000 CHF 87266,20000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,12865 84,36660 1,42554 1,58030 1,03795 23,32290
Bảng Anh 1,19603 1 1,34995 100,90900 1,70505 1,89016 1,24142 27,89590
Đô-la Mỹ 0,88605 0,74077 1 74,75000 1,26305 1,40017 0,91960 20,66440
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01690 0,01873 0,01230 0,27645

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.