5000 Franc Thụy Sĩ sang Pataca Macau

Đổi tiền CHF sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 8,73170 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MOP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Pataca Macau
1 CHF 8,73170 MOP
5 CHF 43,65850 MOP
10 CHF 87,31700 MOP
20 CHF 174,63400 MOP
50 CHF 436,58500 MOP
100 CHF 873,17000 MOP
250 CHF 2182,92500 MOP
500 CHF 4365,85000 MOP
1000 CHF 8731,70000 MOP
2000 CHF 17463,40000 MOP
5000 CHF 43658,50000 MOP
10000 CHF 87317,00000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Franc Thụy Sĩ
1 MOP 0,11453 CHF
5 MOP 0,57263 CHF
10 MOP 1,14525 CHF
20 MOP 2,29050 CHF
50 MOP 5,72625 CHF
100 MOP 11,45250 CHF
250 MOP 28,63125 CHF
500 MOP 57,26250 CHF
1000 MOP 114,52500 CHF
2000 MOP 229,05000 CHF
5000 MOP 572,62500 CHF
10000 MOP 1145,25000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83795 1,12950 84,43860 1,42882 1,58260 1,03795 23,32100
Bảng Anh 1,19339 1 1,34795 100,76900 1,70516 1,88868 1,23868 27,83140
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74187 1 74,75750 1,26500 1,40115 0,91895 20,64720
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01692 0,01874 0,01229 0,27619

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.