10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Pataca Macau

Đổi tiền CHF sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 8,80079 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MOP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Pataca Macau
1 CHF 8,80079 MOP
5 CHF 44,00395 MOP
10 CHF 88,00790 MOP
20 CHF 176,01580 MOP
50 CHF 440,03950 MOP
100 CHF 880,07900 MOP
250 CHF 2200,19750 MOP
500 CHF 4400,39500 MOP
1000 CHF 8800,79000 MOP
2000 CHF 17601,58000 MOP
5000 CHF 44003,95000 MOP
10000 CHF 88007,90000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Franc Thụy Sĩ
1 MOP 0,11363 CHF
5 MOP 0,56813 CHF
10 MOP 1,13626 CHF
20 MOP 2,27252 CHF
50 MOP 5,68130 CHF
100 MOP 11,36260 CHF
250 MOP 28,40650 CHF
500 MOP 56,81300 CHF
1000 MOP 113,62600 CHF
2000 MOP 227,25200 CHF
5000 MOP 568,13000 CHF
10000 MOP 1136,26000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.