1 Franc Thụy Sĩ sang Pataca Macau

Đổi tiền CHF sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 8,62467 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MOP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Pataca Macau
1 CHF 8,62467 MOP
5 CHF 43,12335 MOP
10 CHF 86,24670 MOP
20 CHF 172,49340 MOP
50 CHF 431,23350 MOP
100 CHF 862,46700 MOP
250 CHF 2156,16750 MOP
500 CHF 4312,33500 MOP
1000 CHF 8624,67000 MOP
2000 CHF 17249,34000 MOP
5000 CHF 43123,35000 MOP
10000 CHF 86246,70000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Franc Thụy Sĩ
1 MOP 0,11595 CHF
5 MOP 0,57973 CHF
10 MOP 1,15946 CHF
20 MOP 2,31892 CHF
50 MOP 5,79730 CHF
100 MOP 11,59460 CHF
250 MOP 28,98650 CHF
500 MOP 57,97300 CHF
1000 MOP 115,94600 CHF
2000 MOP 231,89200 CHF
5000 MOP 579,73000 CHF
10000 MOP 1159,46000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.