500 Franc Thụy Sĩ sang Pataca Macau

Đổi tiền CHF sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 8,74782 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MOP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Pataca Macau
1 CHF 8,74782 MOP
5 CHF 43,73910 MOP
10 CHF 87,47820 MOP
20 CHF 174,95640 MOP
50 CHF 437,39100 MOP
100 CHF 874,78200 MOP
250 CHF 2186,95500 MOP
500 CHF 4373,91000 MOP
1000 CHF 8747,82000 MOP
2000 CHF 17495,64000 MOP
5000 CHF 43739,10000 MOP
10000 CHF 87478,20000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Franc Thụy Sĩ
1 MOP 0,11431 CHF
5 MOP 0,57157 CHF
10 MOP 1,14314 CHF
20 MOP 2,28628 CHF
50 MOP 5,71570 CHF
100 MOP 11,43140 CHF
250 MOP 28,57850 CHF
500 MOP 57,15700 CHF
1000 MOP 114,31400 CHF
2000 MOP 228,62800 CHF
5000 MOP 571,57000 CHF
10000 MOP 1143,14000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,13030 84,51650 1,42813 1,58106 1,03725 23,30670
Bảng Anh 1,19360 1 1,34910 100,87700 1,70459 1,88712 1,23806 27,81830
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74123 1 74,77350 1,26350 1,39880 0,91760 20,61990
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00991 0,01337 1 0,01690 0,01871 0,01227 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.