Krone Đan Mạch sang Pataca Macau

Đổi tiền DKK sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 dkk
1.166,47 mop

kr1,000 DKK = MOP$1,166 MOP

Mid-market exchange rate at 00:45
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Pataca Macau

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Pataca Macau
1 DKK1.16647 MOP
5 DKK5.83235 MOP
10 DKK11.66470 MOP
20 DKK23.32940 MOP
50 DKK58.32350 MOP
100 DKK116.64700 MOP
250 DKK291.61750 MOP
500 DKK583.23500 MOP
1000 DKK1,166.47000 MOP
2000 DKK2,332.94000 MOP
5000 DKK5,832.35000 MOP
10000 DKK11,664.70000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Krone Đan Mạch
1 MOP0.85729 DKK
5 MOP4.28644 DKK
10 MOP8.57288 DKK
20 MOP17.14576 DKK
50 MOP42.86440 DKK
100 MOP85.72880 DKK
250 MOP214.32200 DKK
500 MOP428.64400 DKK
1000 MOP857.28800 DKK
2000 MOP1,714.57600 DKK
5000 MOP4,286.44000 DKK
10000 MOP8,572.88000 DKK