100 Đô-la Mỹ sang Pataca Macau

Đổi tiền USD sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 8,02100 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MOP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Pataca Macau
1 USD 8,02100 MOP
5 USD 40,10500 MOP
10 USD 80,21000 MOP
20 USD 160,42000 MOP
50 USD 401,05000 MOP
100 USD 802,10000 MOP
250 USD 2005,25000 MOP
500 USD 4010,50000 MOP
1000 USD 8021,00000 MOP
2000 USD 16042,00000 MOP
5000 USD 40105,00000 MOP
10000 USD 80210,00000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Mỹ
1 MOP 0,12467 USD
5 MOP 0,62337 USD
10 MOP 1,24673 USD
20 MOP 2,49346 USD
50 MOP 6,23365 USD
100 MOP 12,46730 USD
250 MOP 31,16825 USD
500 MOP 62,33650 USD
1000 MOP 124,67300 USD
2000 MOP 249,34600 USD
5000 MOP 623,36500 USD
10000 MOP 1246,73000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,14080 84,59720 1,43193 1,58214 1,04350 23,17250
Bảng Anh 1,19825 1 1,36695 101,36800 1,71580 1,89578 1,25037 27,76620
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73156 1 74,15600 1,25520 1,38687 0,91465 20,31250
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00987 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01233 0,27392

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.