5 Pataca Macau sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MOP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,12458 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang USD

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Mỹ
1 MOP 0,12458 USD
5 MOP 0,62290 USD
10 MOP 1,24580 USD
20 MOP 2,49160 USD
50 MOP 6,22900 USD
100 MOP 12,45800 USD
250 MOP 31,14500 USD
500 MOP 62,29000 USD
1000 MOP 124,58000 USD
2000 MOP 249,16000 USD
5000 MOP 622,90000 USD
10000 MOP 1245,80000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Pataca Macau
1 USD 8,02700 MOP
5 USD 40,13500 MOP
10 USD 80,27000 MOP
20 USD 160,54000 MOP
50 USD 401,35000 MOP
100 USD 802,70000 MOP
250 USD 2006,75000 MOP
500 USD 4013,50000 MOP
1000 USD 8027,00000 MOP
2000 USD 16054,00000 MOP
5000 USD 40135,00000 MOP
10000 USD 80270,00000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83805 1,13060 84,54060 1,42868 1,58126 1,03725 23,31350
Bảng Anh 1,19325 1 1,34910 100,87900 1,70479 1,88685 1,23769 27,81910
Đô-la Mỹ 0,88445 0,74123 1 74,77500 1,26365 1,39860 0,91745 20,62050
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00991 0,01337 1 0,01690 0,01870 0,01227 0,27577

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.