1 Đô-la Canada sang Pataca Macau

Đổi tiền CAD sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,31538 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Pataca Macau
1 CAD 6,31538 MOP
5 CAD 31,57690 MOP
10 CAD 63,15380 MOP
20 CAD 126,30760 MOP
50 CAD 315,76900 MOP
100 CAD 631,53800 MOP
250 CAD 1578,84500 MOP
500 CAD 3157,69000 MOP
1000 CAD 6315,38000 MOP
2000 CAD 12630,76000 MOP
5000 CAD 31576,90000 MOP
10000 CAD 63153,80000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Canada
1 MOP 0,15834 CAD
5 MOP 0,79172 CAD
10 MOP 1,58344 CAD
20 MOP 3,16688 CAD
50 MOP 7,91720 CAD
100 MOP 15,83440 CAD
250 MOP 39,58600 CAD
500 MOP 79,17200 CAD
1000 MOP 158,34400 CAD
2000 MOP 316,68800 CAD
5000 MOP 791,72000 CAD
10000 MOP 1583,44000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12190 84,33600 1,42650 1,58617 1,03735 23,34190
Bảng Anh 1,19732 1 1,34320 100,97200 1,70788 1,89905 1,24204 27,94620
Đô-la Mỹ 0,89135 0,74449 1 75,17250 1,27150 1,41383 0,92465 20,80570
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01881 0,01230 0,27677

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.