2000 Đô-la Canada sang Pataca Macau

Đổi tiền CAD sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,31633 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Pataca Macau
1 CAD 6,31633 MOP
5 CAD 31,58165 MOP
10 CAD 63,16330 MOP
20 CAD 126,32660 MOP
50 CAD 315,81650 MOP
100 CAD 631,63300 MOP
250 CAD 1579,08250 MOP
500 CAD 3158,16500 MOP
1000 CAD 6316,33000 MOP
2000 CAD 12632,66000 MOP
5000 CAD 31581,65000 MOP
10000 CAD 63163,30000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Canada
1 MOP 0,15832 CAD
5 MOP 0,79160 CAD
10 MOP 1,58320 CAD
20 MOP 3,16640 CAD
50 MOP 7,91600 CAD
100 MOP 15,83200 CAD
250 MOP 39,58000 CAD
500 MOP 79,16000 CAD
1000 MOP 158,32000 CAD
2000 MOP 316,64000 CAD
5000 MOP 791,60000 CAD
10000 MOP 1583,20000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,11410 83,81370 1,41619 1,58163 1,03820 23,12850
Bảng Anh 1,20098 1 1,33820 100,67300 1,70105 1,89977 1,24686 27,78080
Đô-la Mỹ 0,89755 0,74727 1 75,23000 1,27115 1,41965 0,93180 20,75980
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01329 1 0,01690 0,01887 0,01239 0,27595

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.