10 nghìn Đô-la Canada sang Pataca Macau

Đổi tiền CAD sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,42849 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Pataca Macau
1 CAD 6,42849 MOP
5 CAD 32,14245 MOP
10 CAD 64,28490 MOP
20 CAD 128,56980 MOP
50 CAD 321,42450 MOP
100 CAD 642,84900 MOP
250 CAD 1607,12250 MOP
500 CAD 3214,24500 MOP
1000 CAD 6428,49000 MOP
2000 CAD 12856,98000 MOP
5000 CAD 32142,45000 MOP
10000 CAD 64284,90000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Canada
1 MOP 0,15556 CAD
5 MOP 0,77779 CAD
10 MOP 1,55558 CAD
20 MOP 3,11116 CAD
50 MOP 7,77790 CAD
100 MOP 15,55580 CAD
250 MOP 38,88950 CAD
500 MOP 77,77900 CAD
1000 MOP 155,55800 CAD
2000 MOP 311,11600 CAD
5000 MOP 777,79000 CAD
10000 MOP 1555,58000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13430 84,39590 1,41600 1,56498 1,03850 23,15510
Bảng Anh 1,20062 1 1,36185 101,32600 1,70007 1,87893 1,24685 27,80030
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73430 1 74,40350 1,24835 1,37969 0,91555 20,41360
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01678 0,01854 0,01231 0,27436

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.