100 Đô-la Canada sang Pataca Macau

Đổi tiền CAD sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,35108 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Pataca Macau
1 CAD 6,35108 MOP
5 CAD 31,75540 MOP
10 CAD 63,51080 MOP
20 CAD 127,02160 MOP
50 CAD 317,55400 MOP
100 CAD 635,10800 MOP
250 CAD 1587,77000 MOP
500 CAD 3175,54000 MOP
1000 CAD 6351,08000 MOP
2000 CAD 12702,16000 MOP
5000 CAD 31755,40000 MOP
10000 CAD 63510,80000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Đô-la Canada
1 MOP 0,15745 CAD
5 MOP 0,78727 CAD
10 MOP 1,57454 CAD
20 MOP 3,14908 CAD
50 MOP 7,87270 CAD
100 MOP 15,74540 CAD
250 MOP 39,36350 CAD
500 MOP 78,72700 CAD
1000 MOP 157,45400 CAD
2000 MOP 314,90800 CAD
5000 MOP 787,27000 CAD
10000 MOP 1574,54000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83940 1,13215 84,51730 1,43019 1,58587 1,03505 23,32460
Bảng Anh 1,19133 1 1,34880 100,69100 1,70387 1,88934 1,23308 27,78800
Đô-la Mỹ 0,88325 0,74140 1 74,65200 1,26325 1,40076 0,91425 20,60200
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01692 0,01876 0,01225 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.