250 Pataca Macau sang Bảng Anh

Đổi tiền MOP sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,09225 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang GBP

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Bảng Anh
1 MOP 0,09225 GBP
5 MOP 0,46123 GBP
10 MOP 0,92245 GBP
20 MOP 1,84490 GBP
50 MOP 4,61226 GBP
100 MOP 9,22452 GBP
250 MOP 23,06130 GBP
500 MOP 46,12260 GBP
1000 MOP 92,24520 GBP
2000 MOP 184,49040 GBP
5000 MOP 461,22600 GBP
10000 MOP 922,45200 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Pataca Macau
1 GBP 10,84070 MOP
5 GBP 54,20350 MOP
10 GBP 108,40700 MOP
20 GBP 216,81400 MOP
50 GBP 542,03500 MOP
100 GBP 1084,07000 MOP
250 GBP 2710,17500 MOP
500 GBP 5420,35000 MOP
1000 GBP 10840,70000 MOP
2000 GBP 21681,40000 MOP
5000 GBP 54203,50000 MOP
10000 GBP 108407,00000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12785 84,44830 1,41692 1,57203 1,03770 23,21770
Bảng Anh 1,19804 1 1,35120 101,17200 1,69751 1,88334 1,24320 27,81550
Đô-la Mỹ 0,88665 0,74008 1 74,87550 1,25630 1,39383 0,92020 20,58580
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01336 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27493

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.